Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alta
01
- , -
Các ví dụ
Solicitó el alta en el club deportivo.
02
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La enfermera imprimió el alta antes del mediodía.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
- , -
LanGeek