Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
literalmente
01
theo nghĩa đen
de manera exacta o fiel al sentido real
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Él estaba literalmente hablando con las paredes.
Anh ấy theo đúng nghĩa đen đang nói chuyện với những bức tường.
LanGeek



























