ultravioleta
ult
ult
oolt
rav
ɾab
rab
io
jo
yo
le
ˈle
le
ta
ta
ta
motocicletacolchonetaservilletabicicleta

Định nghĩa và ý nghĩa của "ultravioleta"trong tiếng Tây Ban Nha

ultravioleta
01

tử ngoại, cực tím

relacionado con la radiación electromagnética con longitud de onda más corta que la luz visible 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
ultravioleta
giống đực số nhiều
ultravioleta
giống cái số ít
ultravioleta
giống cái số nhiều
ultravioleta
lĩnh vực
radiación, luz, física
Các ví dụ
Las lámparas ultravioleta se usan para desinfectar el agua. 

Đèn tử ngoại được sử dụng để khử trùng nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng