hacer la comida
ha
a
a
cer
ˈθɛɾ
ther
la
la
la
co
ko
ko
mi
mi
mi
da
ða
dha

Định nghĩa và ý nghĩa của "hacer la comida"trong tiếng Tây Ban Nha

hacer la comida
01

preparar y cocinar los alimentos que se van a comer , -

Các ví dụ
Mi madre está haciendo la comida. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng