la boca de metro
bo
ˈbo
bo
ca
ka
ka
de
de
de
met
met
met
ro
ɾo
ro

Định nghĩa và ý nghĩa của "boca de metro"trong tiếng Tây Ban Nha

La boca de metro
01

lối vào tàu điện ngầm

entrada o acceso a una estación de metro 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bocas de metro
Các ví dụ
La boca de metro está enfrente del parque. 

Lối vào tàu điện ngầm ở đối diện công viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng