la cancha
can
ˈkan
kan
cha
ʧa
cha
cachaconcha

Định nghĩa và ý nghĩa của "cancha"trong tiếng Tây Ban Nha

La cancha
01

sân, sân chơi

espacio o terreno donde se juega un deporte como baloncesto, fútbol o tenis 
la cancha definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
canchas
Các ví dụ
Jugaron un partido en la cancha de baloncesto. 

Họ đã chơi một trận đấu trên sân bóng rổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng