el campo de golf
cam
ˈkam
kam
po
po
po
de
ðe
dhe
golf
ɣɔlf
ghawlf

Định nghĩa và ý nghĩa của "campo de golf"trong tiếng Tây Ban Nha

El campo de golf
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
campos de golf
Các ví dụ
Yo hago casi todas mis negocios en el campo de golf. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng