la mala hierba
ma
ˈma
ma
la
la
la
hier
jeɾ
yer
ba
βa
ba

Định nghĩa và ý nghĩa của "mala hierba"trong tiếng Tây Ban Nha

La mala hierba
01

cỏ dại, cây cỏ có hại

planta que crece donde no se desea y compite con otras plantas cultivadas 
la mala hierba definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
malas hierbas
Các ví dụ
Esta mala hierba crece muy rápido. 

Cỏ dại này mọc rất nhanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng