el centímetro
ce
θe
the
ntí
ˈnti
nti
met
met
met
ro
ɾo
ro
milímetrovelocímetroescalímetrodecímetro
cm

Định nghĩa và ý nghĩa của "centímetro"trong tiếng Tây Ban Nha

El centímetro
01

xentimét, xentimét

unidad de medida de longitud equivalente a la centésima parte de un metro 
el centímetro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
centímetros
Các ví dụ
La mesa mide 120 centímetros de largo. 

Cái bàn dài 120 centimet.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng