la boya salvavidas
bo
ˈbo
bo
ya
ˌja
ya
sal
sal
sal
va
βa
ba
vi
βi
bi
das
ðas
dhas

Định nghĩa và ý nghĩa của "boya salvavidas"trong tiếng Tây Ban Nha

La boya salvavidas
01

flotador circular usado para ayudar a salvar personas en el agua , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
boyas salvavidas
Các ví dụ
El barco llevaba una boya salvavidas. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng