la primera clase
pri
pɾi
pri
me
ˈme
me
ra
ɾa
ra
cla
kla
kla
se
se
se

Định nghĩa và ý nghĩa của "primera clase"trong tiếng Tây Ban Nha

La primera clase
01

hạng nhất

sección de mayor confort y servicios en transporte como avión o tren 
la primera clase definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Compré un boleto de primera clase en el avión. 

Tôi đã mua một vé hạng nhất trên máy bay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng