la cuchara de madera
cu
ku
koo
cha
ˈʧa
cha
ra
ɾa
ra
de
ðe
dhe
ma
ma
ma
de
ðɛ
dhe
ra
ɾa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuchara de madera"trong tiếng Tây Ban Nha

La cuchara de madera
01

قاشق چوبی 

la cuchara de madera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cucharas de madera
Các ví dụ
Puse cera de abeja en esta cuchara de madera para impedir que absorba humedad. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng