Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cuchara de madera
01
قاشق چوبی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cucharas de madera
Các ví dụ
Puse cera de abeja en esta cuchara de madera para impedir que absorba humedad.
LanGeek



























