Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La estrella de mar
01
sao biển, hải sao
un animal marino con un cuerpo aplanado en forma de estrella y normalmente cinco brazos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
estrellas de mar
Các ví dụ
La estrella de mar se movía lentamente sobre la arena.
Sao biển di chuyển chậm rãi trên cát.



























