irrational number
i
ˌɪ
i
rra
ˈræ
tio
ʃə
shē
nal
nəl
nēl
num
nʌm
nam
ber

Định nghĩa và ý nghĩa của "irrational number"trong tiếng Anh

Irrational number
01

số vô tỷ, số không thể biểu diễn bằng tỷ số

a number incapable of being expressed as a ratio of two integers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
irrational numbers
Các ví dụ
The square root of 2 is an irrational number. 

Căn bậc hai của 2 là một số vô tỉ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng