Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
irrational
Các ví dụ
It 's irrational to expect a different outcome without changing your approach or actions.
Thật phi lý trí khi mong đợi một kết quả khác mà không thay đổi cách tiếp cận hoặc hành động của bạn.
02
vô tỉ, không hữu tỉ
related to a number that can not be written as a simple fraction
Các ví dụ
The square root of three is irrational.
Căn bậc hai của ba là vô tỷ.
Irrational
Các ví dụ
Rationals and irrationals together make up the real numbers.
Số hữu tỉ và vô tỉ cùng nhau tạo thành số thực.
Cây Từ Vựng
irrational
rational



























