inviolate
in
ˌɪn
in
vio
ˈvaɪə
vaiē
late
lɪt
lit
British pronunciation
/ɪnvˈa‍ɪ‍əle‍ɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inviolate"trong tiếng Anh

inviolate
01

trinh nguyên, còn trinh

(of a woman) having the hymen unbroken
02

bất khả xâm phạm, nguyên vẹn

not affected, and immune to harm, change, disrespect, or destruction
example
Các ví dụ
The sacred site was treated inviolate by the local residents, maintaining its original state.
Khu vực linh thiêng được coi là bất khả xâm phạm bởi cư dân địa phương, giữ nguyên trạng thái ban đầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store