Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Instrument panel
01
bảng điều khiển, bảng đồng hồ đo
the area in front of the driver containing gauges, indicators, and controls
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
instrument panels
Các ví dụ
He noticed a warning light illuminated on the instrument panel.
Anh ấy nhận thấy một đèn cảnh báo sáng lên trên bảng điều khiển.



























