Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Instructor
01
người hướng dẫn, huấn luyện viên
a person who teaches a practical skill or sport to someone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
instructors
Các ví dụ
I took my driving test after ten lessons with my instructor.
Tôi đã thi bằng lái xe sau mười buổi học với người hướng dẫn của mình.
02
giảng viên, người hướng dẫn
a teacher below the rank of assistant professor at a college or university
Cây Từ Vựng
instructorship
instructor
instruct



























