in one's birthday  suit
in
ɪn
in
<i>one's</i>
wʌnz
vanz
birthday
bɜ:θdeɪ
bēthdei
suit
sju:t
syoot

Định nghĩa và ý nghĩa của "in one's birthday suit "trong tiếng Anh

in one's birthday suit
01

trần như nhộng, khỏa thân

(of a person) not having any clothes on 
hài hước
thành ngữ
Các ví dụ
He ran outside in his birthday suit when the fire alarm went off. 

Khi chuông báo cháy vang lên, anh ấy chạy ra ngoài trong tình trạng trần như nhộng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng