Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in one's birthday suit
01
trần như nhộng, khỏa thân
(of a person) not having any clothes on
hài hước
thành ngữ
Các ví dụ
He ran outside in his birthday suit when the fire alarm went off.
Khi chuông báo cháy vang lên, anh ấy chạy ra ngoài trong tình trạng trần như nhộng.



























