Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in no time at all
01
trong thời gian rất ngắn, nhanh thôi
used when something is done very soon or very fast
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Don't worry, we'll have the room ready in no time.
Đừng lo, chúng tôi sẽ chuẩn bị phòng xong trong thời gian rất ngắn.
LanGeek



























