Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in full
01
đầy đủ, toàn bộ
in a way that contains all that is wanted, needed, or is possible, without any omissions
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The report was submitted in full, addressing all the required points.
Báo cáo đã được nộp đầy đủ, giải quyết tất cả các điểm yêu cầu.



























