Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hypodermic needle
01
kim tiêm dưới da, ống tiêm dưới da
a hollow needle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
hypodermic needles
LanGeek



























