hypodermic needle
hy
ˌhaɪ
hai
po
der
ˈdɜ:
mic
mɪk
mik
needle
ni:dl
nidl

Định nghĩa và ý nghĩa của "hypodermic needle"trong tiếng Anh

Hypodermic needle
01

kim tiêm dưới da, ống tiêm dưới da

a hollow needle 
hypodermic needle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hypodermic needles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng