house cat
house
haʊs
haws
cat
kæt
kāt
/hˈaʊs kˈat/

Định nghĩa và ý nghĩa của "house cat"trong tiếng Anh

House cat
01

mèo nhà, mèo nuôi trong nhà

a domesticated feline that lives indoors with their owners as a companion pet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
house cats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng