horse barn
horse
hɔ:s
haws
barn
bɑ:n
baan

Định nghĩa và ý nghĩa của "horse barn"trong tiếng Anh

Horse barn
01

chuồng ngựa, nhà kho cho ngựa

a farm building for housing horses or other livestock 
horse barn definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
horse barns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng