holy scripture
ho
ˈhoʊ
how
ly
li
li
scrip
skrɪp
skrip
ture
ʧər
chēr
/hˈəʊli skɹˈɪptʃə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Holy Scripture"trong tiếng Anh

Holy Scripture
01

Kinh Thánh, Thánh Kinh

the sacred writings of the Christian religions
Holy Scripture definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng