holy place
ho
ˈhəʊ
hew
ly
li
li
place
pleɪs
pleis

Định nghĩa và ý nghĩa của "holy place"trong tiếng Anh

Holy place
01

nơi thánh, thánh địa

a sacred place of pilgrimage 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
holy places
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng