Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
to
hit
the
ceiling
/hɪt ðə si:lɪng/
or /hit dhē siling/
âm tiết
hit
hɪt
hit
the
ðə
dhē
ceiling
si:lɪng
siling
Phrase (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "hit the ceiling"trong tiếng Anh
to hit the ceiling
CỤM TỪ
01
get very angry and fly into a rage
Các ví dụ
Dad'll
hit the ceiling
when he finds out I've left school.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
hit the buffers
hit the bottle
hit the books
hit the big time
hit the airwaves
hit the dirt
hit the ground running
hit the hay
hit the headline
hit the jackpot
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng