Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
High Street
01
Phố chính, Đường cao
the most important street with a lot of shops and businesses in a town
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The parade will pass through High Street this afternoon.
Đoàn diễu hành sẽ đi qua High Street chiều nay.



























