high jump
high
haɪ
hai
jump
ʤʌmp
jamp
/hˈaɪ dʒˈʌmp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "high jump"trong tiếng Anh

High jump
01

nhảy cao, môn nhảy cao

a sport in which participants jump without using any equipment over a horizontal bar that is placed at different heights
high jump definition and meaning
02

nhảy cao, nhảy qua xà ngang

the act of jumping as high as possible over a horizontal bar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng