Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
High fidelity
01
độ trung thực cao, hi-fi
a high-quality audio system designed to faithfully reproduce sound with accuracy and clarity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























