high fidelity
high
ˈhaɪ
hai
fi
fi
de
de
li
li
ty
ti
ti
/hˈaɪ fɪdˈɛlɪti/
Hi-Fi
HiFi

Định nghĩa và ý nghĩa của "high fidelity"trong tiếng Anh

High fidelity
01

độ trung thực cao, hi-fi

a high-quality audio system designed to faithfully reproduce sound with accuracy and clarity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng