Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
high
fi
de
li
ty
/ˈhaɪ fɪ.dɛ.lɪ.ti/
or /hai fi.de.li.ti/
syllabuses
letters
high
ˈhaɪ
hai
fi
fɪ
fi
de
dɛ
de
li
lɪ
li
ty
ti
ti
/hˈaɪ fɪdˈɛlɪti/
Hi-Fi
HiFi
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "high fidelity"trong tiếng Anh
High fidelity
DANH TỪ
01
độ trung thực cao
, hi-fi
a high-quality audio system designed to faithfully reproduce sound with accuracy and clarity
@langeek.co
Từ Gần
high fashion
high fantasy
high dependency unit
high chair
high card
high ground
high heels
high horse
high jump
high noon
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App