heating
hea
ˈhi:
hi
ting
tɪng
ting
healinghearingheavingheading

Định nghĩa và ý nghĩa của "heating"trong tiếng Anh

Heating
01

hệ thống sưởi

a system that provides a room or building with warmth 
Dialectbritish flagBritish
heatamerican flagAmerican
heating definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
heatings
Các ví dụ
In our country, heating is essential during the cold months. 

Ở nước ta, hệ thống sưởi là điều cần thiết trong những tháng lạnh.

02

sưởi ấm, sự nóng lên

the process of becoming warmer; a rising temperature 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng