health facility
Pronunciation
/hˈɛlθ fəsˈɪlɪɾi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "health facility"trong tiếng Anh

Health facility
01

cơ sở y tế, trung tâm y tế

building where medicine is practiced
health facility definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
health facilities
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng