Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to have it coming
[have] something coming to {sb}
to have it coming
01
to be deserving of something that happens to one, particularly something that is unpleasant
không tán thành
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
After cheating so many people, he had it coming.



























