half mask
half
hɑ:f
haaf
mask
mɑ:sk
maask

Định nghĩa và ý nghĩa của "half mask"trong tiếng Anh

Half mask
01

mặt nạ nửa mặt, nửa mặt nạ

a mask covering the upper part of the face but with holes for the eyes 
half mask definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
half masks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng