Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ground level
01
tầng trệt, mặt đất
the floor of a building that is at or nearest to the level of the ground around the building
02
mặt đất, độ cao của mặt đất
the height of the ground on which something stands
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























