Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Green card
01
thẻ xanh, giấy phép cư trú vĩnh viễn tại Hoa Kỳ
an official document that allows a foreigner to work and reside permanently in the United States
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
green cards



























