Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Greaseproof paper
01
giấy chống dầu, giấy không thấm dầu
a type of paper that grease or oil cannot pass through, used in cooking or for wrapping food with
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
greaseproof papers



























