Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
good luck
01
Chúc may mắn, Chúc thành công
used to wish a person success
Các ví dụ
Good luck with your new business venture!
Chúc may mắn với công việc kinh doanh mới của bạn!
Good luck
01
may mắn, vận may
an auspicious state resulting from favorable outcomes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
vận may, cơ hội may mắn
an unexpected piece of good luck
03
một cú may mắn, vận may
a stroke of luck



























