Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Golf game
01
trò chơi golf, trận đấu golf
a game played on a large open course with 9 or 18 holes; the object is use as few strokes as possible in playing all the holes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
golf games



























