Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Glove
01
găng tay, bao tay
item of clothing for our hands with a separate space for each finger
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gloves
Các ví dụ
She pulled on her gloves before stepping out into the cold winter morning.
Cô ấy đeo găng tay trước khi bước ra ngoài vào buổi sáng mùa đông lạnh giá.
02
găng tay, găng tay bóng chày
the handwear used by fielders in playing baseball
03
găng tay đấm bốc, bao tay quyền anh
boxing equipment consisting of big and padded coverings for the fists of the fighters; worn for the sport of boxing



























