annoyingly
a
ə
ē
nnoying
ˈnɔɪɪng
noying
ly
li
li
cloyingly

Định nghĩa và ý nghĩa của "annoyingly"trong tiếng Anh

annoyingly
01

một cách khó chịu, gây bực mình

in a way that causes irritation, mild anger, or discomfort 
annoyingly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The clock was annoyingly loud during the exam. 

Đồng hồ gây khó chịu ồn ào trong suốt kỳ thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng