frock coat
frock
frɒk
frok
coat
kəʊt
kewt

Định nghĩa và ý nghĩa của "frock coat"trong tiếng Anh

Frock coat
01

áo frock coat, áo khoác dài nam

a man's long coat with a fitted waist and a flared skirt that was popular in the 19th century 
frock coat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
frock coats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng