Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Friendliness
01
sự thân thiện, lòng tốt
the state of being kind and pleasant toward others
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Her friendliness made everyone feel welcome at the party, and people immediately started chatting with one another.
Sự thân thiện của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón tại bữa tiệc, và mọi người ngay lập tức bắt đầu trò chuyện với nhau.
02
sự thân thiện, tính hữu nghị
a friendly disposition
Cây Từ Vựng
unfriendliness
friendliness
friendly
friend



























