friendliness
Pronunciation
/ˈfɹɛndɫinɪs/, /ˈfɹɛnɫinɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "friendliness"trong tiếng Anh

Friendliness
01

sự thân thiện, lòng tốt

the state of being kind and pleasant toward others
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His friendliness toward new colleagues helped create a positive and supportive work environment.
Sự thân thiện của anh ấy đối với đồng nghiệp mới đã giúp tạo ra một môi trường làm việc tích cực và hỗ trợ.
02

sự thân thiện, tính hữu nghị

a friendly disposition
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng