Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flying fox
01
cáo bay, dơi khổng lồ
a large, nocturnal bat with a wingspan of up to six feet, found in various parts of the world, known for its ability to fly long distances and feed on fruit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flying foxes



























