Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Floor show
01
buổi biểu diễn tại câu lạc bộ đêm, tiết mục biểu diễn tại nhà hàng
a live performance featuring singers, dancers, or musicians, often presented in nightclubs, restaurants, or casinos
Các ví dụ
The casino 's floor show was a major attraction for visitors, with high-energy performances and dazzling costumes.
Chương trình cabaret của sòng bạc là một điểm thu hút lớn đối với du khách, với các màn trình diễn sôi động và trang phục lộng lẫy.



























