Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
finishing touch
01
bước hoàn thiện cuối cùng, nét chấm phá cuối
the final small detail added to complete and improve something, giving it a polished, finished quality
idiom
Các ví dụ
She placed a single sprig of mint on the dessert as the finishing touch.
Nhà thiết kế thêm logo vàng làm bước hoàn thiện cuối cùng.



























