field guide
field
fi:ld
fild
guide
gaɪd
gaid

Định nghĩa và ý nghĩa của "field guide"trong tiếng Anh

Field guide
01

sách hướng dẫn thực địa, sách nhận dạng

a book designed to help the reader identify wildlife, plants, rocks, or other natural objects encountered in the field 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
field guides
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng