Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Field cricket
01
dế đồng, dế cỏ
a cricket species that typically lives in meadows, fields, and other grassy areas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
field crickets



























