field cricket
field
ˈfi:ld
fild
cri
krɪ
kri
cket
kɪt
kit
/fˈiːld kɹˈɪkɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "field cricket"trong tiếng Anh

Field cricket
01

dế đồng, dế cỏ

a cricket species that typically lives in meadows, fields, and other grassy areas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
field crickets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng