Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
False vampire
01
dơi ma cà rồng giả, dơi lớn
a large bat species found in Africa, Asia, and Australia, known for its size and echolocation abilities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
false vampires



























